anomic aphasia

anomic aphasia

A person with anomic aphasia struggles to recall the word for a common object like a clock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành y học, thần kinh học):
    • Mất ngôn ngữ gọi tên: "anomic aphasia" một dạng mất ngôn ngữ (aphasia) đặc trưng bởi sự khó khăn hoặc không khả năng gọi tên đồ vật, con người, sự vật, mặc dù người bệnh vẫn có thể nhận ra chúng biết chúng dùng để làm gì. Đây rối loạn khả năng tìm kiếm sản xuất từ ngữ cụ thể (từ vựng danh từ) trong khi các kỹ năng ngôn ngữ khác như nói trôi chảy, hiểu lời nói lặp lại vẫn tương đối nguyên vẹn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anomic aphasia" trong bối cảnh lâm sàng: Thường được chẩn đoán qua các bài kiểm tra gọi tên (confrontation naming tests) như bài kiểm tra Boston Naming Test.
  • "anomic aphasia" so với các dạng mất ngôn ngữ khác: Khác với mất ngôn ngữ Broca (khó nói) hay mất ngôn ngữ Wernicke (khó hiểu), anomic aphasia chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng tìm từ (word-finding difficulty).
  • "anomic aphasia" có thể xuất hiện như một triệu chứng đơn lẻ hoặc là hậu quả của tổn thương nãovùng thái dương (temporal lobe), đặc biệt vùng hồi góc (angular gyrus).
Biến thể từ gần giống
  • Anomia (danh từ): Tình trạng mất khả năng gọi tên, thường được dùng đồng nghĩa với "anomic aphasia".
  • Aphasia (danh từ): Mất ngôn ngữ nói chung, thuật ngữ bao quát hơn.
  • Nominal aphasia (danh từ): Một thuật ngữ khác để chỉ "anomic aphasia".
Từ đồng nghĩa
  • Mất ngôn ngữ gọi tên: Dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt.
  • Anomia: Dạng rút gọn, thường dùng trong y văn.
  • Dysnomia: Một dạng nhẹ hơn của anomic aphasia, chỉ khó khăn trong việc gọi tên chứ không phải mất hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gọi tên (to name): Hành động cố gắng sản xuất từ ngữ, bị suy giảm trong anomic aphasia.

    • Bệnh nhân cố gắng gọi tên đồ vật nhưng không thành công.
  • Tìm từ (to find words): Khả năng truy xuất từ vựng từ trí nhớ.

    • Người bị anomic aphasia thường hiện tượng "đầu lưỡi" (tip-of-the-tongue) khi tìm từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Lời nói trên đầu lưỡi" (tip of the tongue): Mô tả cảm giác biết từ ngữ nhưng không thể nói ra, rất phổ biếnngười bị anomic aphasia.
    • ấy cảm thấy từ "cái kéo" nhưngay trên đầu lưỡi, nhưng không thể thốt ra do anomic aphasia.